Ngữ pháp

Huvudsats và cách đặt câu đơn giản trong tiếng Thụy Điển

1. “Huvudsats” là gì?

“Huvudsats” – Mệnh đề chính là phần quan trọng nhất trong một câu. Nó thường có thể đứng một mình mà vẫn tự tạo thành một câu đủ nghĩa.

Ví dụ:

Jag lyssnar på musik. – Tôi nghe nhạc.

Trong “Huvudsats” – Mệnh đề chính, Động từ đầu tiên (Verb1) luôn đứng ở vị trí thứ 2 trong câu.

Ví dụ:

Jag gick på bio igår / Igår gick jag på bio. – Tôi đi xem phim ngày hôm qua.

2. Thứ tự trong một mệnh đề chính (Ordföljd i Huvudsats)

“Huvudsats” – Mệnh đề chính trong tiếng Thụy Điển có thể được bắt đầu câu bởi chủ từ, túc từ, thời gian hoặc nơi chốn.

Công thức để thành lập một Huvudsats (Mệnh đề chính):

a. Câu khẳng định

Khi nói “Tôi muốn uống cà phê đen ở trường hôm nay” thì có thể nói bằng 4 cách sau:

b. Câu phủ định

Khi nói “Tôi không muốn uống cà phê đen ở trường hôm nay””  thì có thể nói bằng 4 cách sau:

3. Cách kết hợp “Huvudsatser” – Các mệnh đề chính:

Một “Huvudsats” – Mệnh đề chính có thể kết hợp với “Huvudsatser” – Các mệnh đề chính bằng cách sử dụng các liên từ och, eller, utan, för, så, därför.

Nếu hai mệnh đề chính có cùng chủ từ kết hợp với nhau bởi các từ och, eller, men, utan thì có thể lược bỏ bớt chủ từ ở mệnh đề thứ hai.

Ví dụ 1: liên từ “och” – và

Jag ska hem nu och (jag) hjälpa min mamma laga mat. – Tôi sẽ về nhà bây giờ và sẽ giúp mẹ tôi nấu ăn.

Ví dụ 2: liên từ “eller” – hoặc, hoặc là
   
Vi brukar titta på filmer eller  (vi) spela brädspel på helgen. – Chúng tôi thường xem phim hoặc chơi boardgame vào cuối tuần.

Ví dụ 3: liên từ “utan” – nhưng, ngoại trừ

Jag vill inte städa idag utan (jag) väntar på tills lördag. – Tôi không muốn dọn dẹp ngày hôm nay nhưng đợi cho đến thứ bảy.

Lưu ý: Cấu trúc câu thường gặp có chữ “utan” là “inte bara … utan också” = không những … mà còn.

Hon kan spela inte bara piano utan också fiol. – Cô ấy có thể chơi không chỉ piano mà còn biết chơi cả violin.

Ví dụ 4: liên từ “för” – bởi vì

Huong jobbade inte igår för hon var sjuk. – Hương không đi làm hôm qua bởi vì cô ấy bị ốm.

Ví dụ 5: liên từ “så” – cho nên

Veras lilla dotter är förkyld hon måste stanna hemma idag. – Con gái nhỏ của Vera bị cảm lạnh cho nên cô ấy phải ở nhà hôm nay.

Ví dụ 6: liên từ “därför” – do đó/vì thế

Hon var trött därför hon lade sig tidigt. – Cô ấy (đã) mệt do đó/vì thế cô ấy đã đi ngủ sớm.

Ngoài ra, các bạn có thể đọc thêm các nội dung về Ngữ pháp tiếng Thụy Điển như:

Bisats – Mệnh đề phụ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Substantiv – Danh từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Pronomen – Đại từ trong tiếng Thụy Điển từ A tới Z tại đây.

Partikel verb – Cụm động từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

10 Hjälpverb trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Verb – Động từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Bảng chữ cái tiếng Thụy Điển, nguyên âm và phụ âm tại đây.

Ett-ord ordlista  tại đây.

Leave a Reply


Warning: Cannot assign an empty string to a string offset in /home/simple19/public_html/wp-includes/class.wp-scripts.php on line 486