Ngữ pháp

Các thì trong tiếng Thụy Điển

Cùng nhau học các thì trong tiếng Thụy Điển như: thì hiện tại đơn, thì quá khứ, thì tương lai, thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành các bạn nhé!

Ngoài ra, mình còn cung cấp thêm cho các bạn ba thì: tương lai hoàn thành, điều kiện loại I và điều kiện loại II trong tiếng Thụy Điển.

 

1. Thì hiện tại đơn – Presens

Công thức: S + V (presens) + …

Thì hiện tại đơn được sử dụng trong 3 trường hợp sau đây:

a. Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đang nói.

Ví dụ:

Jag läser en tidning (nu).Tôi đang đọc một tờ báo bây giờ.

Jag springer (nu). Tôi đang chạy.

 

b. Dùng để diễn tả một hành động xảy ra như thói quen, lặp đi lặp lại.

Ví dụ:

Jag äter frukost varje dag klockan 7. Tôi ăn sáng mỗi ngày vào lúc 7h.

Jag tränar 3 gånger i veckan.Tôi tập luyện 3 lần một tuần.

Jag lär mig svenska varje dag.Tôi học tiếng Thụy Điển hằng ngày.

 

c. Diễn tả một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:

Stockholm är Sveriges huvudstad. Stockholm là thủ đô của Thụy Điển.

 

Lưu ý: Trong tiếng Thụy Điển, thì hiện tại đơn được sử dụng như hiện tại tiếp diễn, khác với tiếng Anh. Trong văn nói có thể bỏ qua chữ “nu” – bây giờ, hiện tại.

Ví dụ:

Vad gör du nu? – Jag tittar på TV. Bạn đang làm gì vậy? – Tôi đang xem Ti vi.

 

2. Thì quá khứ – Preteritum

Công thức: S + V (preteritum)

Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, có thời gian cụ thể.

Ví dụ:

Jag skrev ett brev till min vän igår. Tôi đã viết một lá thư cho bạn của tôi ngày hôm qua.

Jag reste till Italien för 2 år sen (sedan). Tôi đã đi du lịch tới Ý cách đây 2 năm.

Lektionen var inställd i fredags förra veckan. Tiết học đã bị hủy vào thứ 6 tuần trước.

 

3. Thì tương lai – Futurum

Công thức:

S + ska + V (infinitiv)

S + kommer att + V (infinitiv)

Dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra, có thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

Jag ska flytta till en ny lägenhet nästa vecka.Tôi sẽ chuyển tới một căn hộ mới vào tuần tới.

Det kommer att regna imorgon.Nó có thể sẽ mưa vào ngày mai.

 

4. Thì hiện tại hoàn thành – Perfekt

Công thức: S + har + supinum.

Supinum: là động từ ở dạng phân từ, kết thúc bằng chữ “t”. Ví dụ: studerat, jobbat,… Thường được sử dụng trong các thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành. Hay đứng sau chữ “ha” (ở thì tương lai hoàn thành), “har” (ở thì hiện tại hoàn thành) hoặc “hade” (ở thì quá khứ hoàn thành).

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng trong 2 trường hợp sau:

a. Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ mà vẫn kéo dài tới thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

Jag har varit i Sverige  i nästan 2 år.Tôi đã ở Thụy Điển được gần 2 năm.

 

b. Diễn tả hành động đã kết thúc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ.

Ví dụ:

Har du ätit lunch? – Jag har redan ätit.Bạn đã ăn trưa chưa? – Tôi đã ăn rồi.

 

5. Quá khứ hoàn thành – Pluskvamperfekt

Công thức: S + hade + supinum

Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, trước một hành động khác cũng xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

Barnen hade sovit när han kom hem igår.Bọn trẻ đã ngủ khi anh ấy trở về nhà tối hôm qua.

 

6. Thì tương lai hoàn thành – Futurum Exactum

Công thức: S + ska ha + supinum

Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.

Ví dụ:

Jag ska ha förberett middag före klockan 7 i kväll.Tôi sẽ chuẩn bị bữa tối trước 7 giờ tối nay.

 

7. Điều kiện (loại 1) – Konditionalis 1

Công thức: S + skulle + V (infinitiv)

Dùng để diễn tả hành động cần phải xảy ra.

Ví dụ:

Jag skulle lära mig svenska. – Tôi nên học tiếng Thụy Điển.

 

8. Điều kiện hoàn thành (điều kiện loại 2) – Konditionalis 2

Công thức: S + skulle ha + supinum

Dùng để diễn tả hành động đã cần phải xảy ra ở một thời điểm nào đó trong quá khứ.

Ví dụ:

Jag skulle ha lärt mig svenska varje dag. – Tôi đã nên học tiếng Thụy Điển mỗi ngày.

Các bạn có thể đọc thêm bài viết về Verb – 4 nhóm Động từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

 

Ngoài ra, các bạn có thể đọc thêm các nội dung về Ngữ pháp tiếng Thụy Điển như:

Substantiv – Danh từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Pronomen – Đại từ trong tiếng Thụy Điển từ A tới Z tại đây.

Partikel verb – Cụm động từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Bisats – Mệnh đề phụ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

10 Hjälpverb trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Huvudsats – Mệnh đề chính trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Bảng chữ cái tiếng Thụy Điển, nguyên âm và phụ âm tại đây.

Ett-ord ordlista  tại đây.

1 Comment

  • I think this is one of the most significant information for me.
    And i’m glad reading your article. But should remark on some general things, The web site style is perfect,
    the articles is really excellent : D. Good job, cheers

Leave a Reply


Warning: Cannot assign an empty string to a string offset in /home/simple19/public_html/wp-includes/class.wp-scripts.php on line 486