Oops! It appears that you have disabled your Javascript. In order for you to see this page as it is meant to appear, we ask that you please re-enable your Javascript!
Ngữ pháp

Động từ và cách chia thì của động từ trong tiếng Thụy Điển

Động từ là từ (thành phần câu) để biểu thị hoạt động. Ví dụ ăn (äter), chạy (springer), nhảy (hoppar),… Trong tiếng Thụy Điển, động từ được chia làm 4 nhóm như sau:

1. Động từ nhóm 1

2. Động từ nhóm 2

a. Nhóm 2a

 

b. Nhóm 2b

 

 

3. Động từ nhóm 3

 

 

4. Động từ nhóm 4

 

 

Tìm hiểu thêm chi tiết về động từ bất quy tắc, động từ mạnh – starka verb và cách chia thì của động từ nhóm 4 tiếng Thụy Điển tại đây.

 

Các bạn có thể đọc thêm bài viết về 7 thì của động từ tiếng Thụy Điển tại đây.

Ngoài ra, các bạn có thể đọc thêm các nội dung về Ngữ pháp tiếng Thụy Điển như:

Substantiv – Danh từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Pronomen – Đại từ trong tiếng Thụy Điển từ A tới Z tại đây.

Partikel verb – Cụm động từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Bisats – Mệnh đề phụ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

10 Hjälpverb trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Huvudsats – Mệnh đề chính trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Bảng chữ cái tiếng Thụy Điển, nguyên âm và phụ âm tại đây.

Ett-ord ordlista  tại đây.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *