Oops! It appears that you have disabled your Javascript. In order for you to see this page as it is meant to appear, we ask that you please re-enable your Javascript!
Ngữ pháp

10 Hjälpverb trong tiếng Thụy Điển

Ở bài viết này, mình sẽ chia sẻ cho các bạn 10 Hjälpverb trong tiếng Thụy Điển: kan, vill, måste, får, ska, bör, behöver, brukar, har và är kèm theo ví dụ minh họa cụ thể.

Để giúp bạn dễ dàng hiểu được định nghĩa và cách sử dụng Hjälpverb trong tiếng Thụy Điển, trước tiên chúng ta hãy tìm hiểu về Huvudverb.

HUVUDVERB

Huvudverb là động từ chính, có thể đứng riêng một mình trong câu.

Ví dụ: các động từ như äta, komma, skriva,… là các huvudverb.

Jag äter frukost varje dag. – Tôi ăn sáng mỗi ngày.

Kom hit! – Lại đây nào!

Författaren skrev många böcker. – Tác giả này đã viết nhiều sách.

HJÄLPVERB

Hjälpverb là động từ được dùng trước các động từ khác và đánh dấu thì trong câu.

1. KAN

Kan – Có thể: được sử dụng để nói đến khả năng, kiến thức hoặc cơ hội. Thì quá khứ là: kunde.

Ví dụ:

Sixten kan spela piano. – Sixten có thể chơi đàn piano.

Kan du (prata) svenska? – Bạn có thể nói tiếng Thụy Điển được không?

Jag kunde inte komma igår. – Tôi không thể đến được ngày hôm qua.

Kan jag prova din cykel? – Tôi có thể thử xe đạp của bạn được không?

2. VILL

Vill – Muốn: được dùng để chỉ sự mong muốn, ước muốn. Thì quá khứ là: ville.

Ví dụ:

Jag vill gärna köpa lägenhet i Sverige. – Tôi thực sự rất muốn mua một căn hộ ở Thụy Điển.

När jag var liten ville jag bli lärare. – Khi tôi còn nhỏ tôi đã mong ước trở thành giáo viên.

3. MÅSTE

Måste – phải, buộc phải: được dùng để chỉ sự bắt buộc, bổn phận. Thì quá khứ vẫn là måste.

Ví dụ:

Ni måste komma till museum imorgon, men ni behöver inte ta med er böcker. – Các bạn phải đến bảo tàng vào ngày mai, nhưng các bạn
không phải mang theo sách.

Du måste vara tyst! – Bạn phải im lặng!

Lưu ý: Trong tiếng Thụy Điển, “måste inte” thường được thay thế bằng “behöver inte” hoặc “behövde inte“.

4. FÅR

Får – được phép: được dùng để chỉ sự cho phép, được phép. Thì quá khứ là: fick.

Ví dụ:

Elever får låna dator för att göra skoluppgiter. – Học sinh được phép mượn máy vi tính để làm bài tập ở trường.

Man får inte köra bil utan körkort. – Bạn không được phép lái xe hơi nếu bạn không có bằng lái.

Får jag låna din bok? – Tôi có thể mượn cuốn sách của bạn được không? (Chữ “få” ở đây được dùng để chỉ sự xin phép một cách lịch sự).

Marcus fick låna pengar från Nordea bank. – Marcus được phép mượn tiền từ ngân hàng Nordea.

Lưu ý: Chữ “fick” có thể đứng riêng một mình như một huvudverb.

Ví dụ:

Jag fick en present från min mormor igår. – Tôi đã nhận được một món quà từ bà tôi ngày hôm qua.

Jag frågade honom men fick inget svar. – Tôi đã hỏi anh ta nhưng không nhận được câu trả lời nào.

5. SKA

Skasẽ: được dùng để chỉ dự định trong tương lai. Thì quá khứ là: skulle.

Ví dụ:

Vi ska åka till Stockholm nästa vecka. – Chúng tôi sẽ đi Stockholm vào tuần sau.

Jag skulle vilja ett glass rött vin. – Tôi muốn gọi một ly rượu đỏ. (“skulle” thường được dùng khi bạn gọi món ăn, thức uống ở nhà hàng chẳng hạn).

6. BÖR

Bör – nên: được dùng khi đưa ra một lời chỉ khuyên. Thì quá khứ là: borde.

Ví dụ:

Du bör stanna hemma om du har feber. – Bạn nên ở nhà nếu bạn bị sốt.

Doktorn sa att jag borde äta frukost varje dag. – Bác sĩ nói rằng tôi nên ăn sáng mỗi ngày.

7. BEHÖVER

Behövercần, đòi hỏi phải: được dùng để chỉ sự cần thiết, nhất thiết. Thì quá khứ là: behövde.

Ví dụ:

Jag behöver vila en liten stund. – Tôi cần phải nghỉ ngơi một chút.

Behöver jag ta med mig böcker till utflykt imorgon? – Nej, det behöver du inte. – Tôi có cần mang theo sách cho một chuyến đi vào ngày mai không? – Không, bạn không cần phải đem theo đâu.

Lưu ý: Chữ “behöver” có thể đứng riêng một mình như một huvudverb.

Ví dụ:

Jag behöver en ny jacka. – Tôi cần có một cái áo khoác mới.

8. BRUKAR

Brukarthường: được dùng để chỉ thói quen. Thì quá khứ là: brukade.

Ví dụ:

Jag brukar handla mat på måndagar. – Tôi thường mua đồ ăn vào các ngày Thứ hai.

När jag bor i Vietnam brukade jag umgås med mina vänner i helgerna. – Khi tôi sống ở Việt Nam, tôi thường dành thời gian cho bạn bè vào cuối tuần.

9. HAR

Har + supinum (quá khứ phân từ, là các động từ có đuôi là chữ “t”): Dùng như thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành. Thì quá khứ là: hade.

Ví dụ:

Har du sovit gott? – Bạn ngủ có ngon không?

När han kom hem igår hade barnen sovit. – Khi anh ấy về nhà hôm qua thì mấy đứa nhỏ đã ngủ rồi.

10. ÄR

Är + perfekt particip (động từ ở thể bị động, được dùng như tính từ): Thường dùng để diễn tả, mô tả một ai đó hoặc một cái gì đó. Thì quá khứ là: var.

Ví dụ:

Boken är beställd i mitt namn. – Cuốn sách được đặt (mua) với tên của tôi.

Bordet är beställt i mitt namn. – Bàn đã được đặt (chỗ) dưới tên của tôi.

Biobiljetterna är beställda i mitt namn. – Vé xem phim đã được đặt (mua) bằng tên của tôi.

LƯU Ý:

Trong trường hợp có nhiều động từ sau Hjälpverb thì tất cả các động từ đó đều phải ở dạng nguyên mẫu (infinitiv verb).

Ví dụ:

Barnen vill springa, hoppa, och klättra när de går ut. – Những đứa trẻ muốn chạy, nhảy và leo trèo khi chúng đi ra ngoài.

Các bạn có thể đọc thêm bài viết về Substantiv – Danh từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Ngoài ra, các bạn có thể đọc thêm các nội dung về Ngữ pháp tiếng Thụy Điển như:

Pronomen – Đại từ trong tiếng Thụy Điển từ A tới Z tại đây.

Partikel verb – Cụm động từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Bisats – Mệnh đề phụ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Huvudsats – Mệnh đề chính trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Verb – Động từ trong tiếng Thụy Điển tại đây.

Bảng chữ cái tiếng Thụy Điển, nguyên âm và phụ âm tại đây.

Ett-ord ordlista  tại đây.

1 Comment

Leave a Reply


Warning: Cannot assign an empty string to a string offset in /home/simple19/public_html/wp-includes/class.wp-scripts.php on line 454